cánh tả

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phái tả, phe tả trong chính trị: "cánh tả" chỉ những người, tổ chức hoặc xu hướng chính trị ủng hộ sự thay đổi xã hội theo hướng tiến bộ, bình đẳng, thường đối lập với "cánh hữu". Thuật ngữ này bắt nguồn từ vị trí ngồi trong quốc hội Pháp thế kỷ 18.
    • Tập hợp các lực lượng chính trị tư tưởng cấp tiến: "cánh tả" bao gồm các đảng phái, nhóm xã hội chủ nghĩa, cộng sản, dân chủ xã hội, hoặc các phong trào đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cánh tả ủng hộ việc tăng thuế đối với người giàu để tài trợ cho phúc lợi xã hội. (Phái tả đề xuất chính sách thuế cao hơn cho tầng lớp thượng lưu nhằm hỗ trợ các chương trình an sinh.)
    • nhiều nước, cánh tả thường đấu tranh cho quyền lợi của công nhân người nghèo. (Các lực lượng chính trị theo khuynh hướng tả thường bảo vệ giai cấp lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên tả": nghiêng về phía cánh tả, khuynh hướng chính trị tả.
    • Bài báo này quan điểm thiên tả rõ rệt. (Bài báo thể hiện sự ủng hộ các giá trị của cánh tả.)
  • "cực tả": khuynh hướng chính trị cấp tiến, thường đi kèm với chủ nghĩa cách mạng hoặc chủ nghĩa cộng sản cứng nhắc.
    • Các nhóm cực tả thường kêu gọi lật đổ chính quyền. (Những tổ chức chính trị cực đoan bên trái thường ủng hộ các biện pháp bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tả khuynh (tính từ): khuynh hướng chính trị thuộc cánh tả.
    • Đảng này theo đường lối tả khuynh. (Đảng này ủng hộ các chính sách xã hội chủ nghĩa.)
  • Hữu khuynh (tính từ): thuộc cánh hữu, đối lập với "cánh tả".
    • Chính sách hữu khuynh đề cao tự do thị trường. (Chính sách của phe hữu ủng hộ kinh tế thị trường tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Phe tả: nhóm người, tổ chức thuộc cánh tả.
    • Phe tả phản đối dự luật này. (Nhóm chính trị theo khuynh hướng tả không đồng ý với dự luật.)
  • Phái tả: cùng nghĩa với "phe tả", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật.
    • Phái tả trong quốc hội đã giành được nhiều ghế hơn. (Nhóm nghị sĩ thuộc cánh tả thêm đại diện.)
Thành ngữ liên quan
  • Cánh tả cánh hữu: chỉ sự phân cực chính trị giữa hai phe đối lập.
    • Cuộc tranh luận giữa cánh tả cánh hữu ngày càng gay gắt. (Sự đối đầu giữa hai phe chính trị trở nên quyết liệt.)
  • Chuyển dịch sang cánh tả: thay đổi chính sách hoặc tư tưởng theo hướng tiến bộ hơn.
    • Sau cuộc bầu cử, chính phủ đã chuyển dịch sang cánh tả. (Chính phủ áp dụng các chính sách xã hội chủ nghĩa hơn.)